| Prio | Original string | Translation | — |
|---|---|---|---|
| Basis Width | Chiều rộng cơ sở | Details | |
| Block type of icon allows you to set min-width for each icon area and make all look similar. | Loại biểu tượng dạng khối cho phép bạn đặt chiều rộng tối thiểu cho từng khu vực biểu tượng và làm cho tất cả trông giống nhau. | Details | |
|
Block type of icon allows you to set min-width for each icon area and make all look similar. Loại biểu tượng dạng khối cho phép bạn đặt chiều rộng tối thiểu cho từng khu vực biểu tượng và làm cho tất cả trông giống nhau.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Block | Khối | Details | |
| Default (inline) | Mặc định (trong dòng) | Details | |
| Useful to set if you need to have 1:1 proportion of square/circle icon | Nên thiết lập nếu bạn cần tỷ lệ 1:1 giữa biểu tượng hình vuông và hình tròn | Details | |
|
Useful to set if you need to have 1:1 proportion of square/circle icon Nên thiết lập nếu bạn cần tỷ lệ 1:1 giữa biểu tượng hình vuông và hình tròn
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Width/Height | Chiều rộng/Chiều cao | Details | |
| Icon/Content | Biểu tượng/Nội dung | Details | |
| Horizontal Spacing | Khoảng cách ngang | Details | |
| Vertical Spacing | Khoảng cách dọc | Details | |
| Step 5. | Bước 5. | Details | |
| Step 4. | Bước 4. | Details | |
| Step 3. | Bước 3. | Details | |
| NEW | MỚI | Details | |
| Step 2. | Bước 2. | Details | |
| Step 1. | Bước 1. | Details | |
Export as