| Prio | Original string | Translation | — |
|---|---|---|---|
| Space To Scrollbar | Khoảng cách đến thanh cuộn | Details | |
| Use this style tab ONLY in case you need specific styles for this item. General styles are in Style section on top. | Chỉ sử dụng tab Kiểu này trong trường hợp bạn cần các kiểu cụ thể cho mục này. Các kiểu chung được đặt trong phần Kiểu ở phía trên. | Details | |
|
Use this style tab ONLY in case you need specific styles for this item. General styles are in Style section on top. Chỉ sử dụng tab Kiểu này trong trường hợp bạn cần các kiểu cụ thể cho mục này. Các kiểu chung được đặt trong phần Kiểu ở phía trên.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Item title | Tiêu đề mục | Details | |
| Center Right | Giữa phải | Details | |
| Center Left | Trung tâm - Trái | Details | |
| Center Center | Trung tâm Trung tâm | Details | |
| Background Position | Vị trí nền | Details | |
| Background | Lý lịch | Details | |
| Icon Content Position | Vị trí nội dung biểu tượng | Details | |
| On connector line | Trên đường dây kết nối | Details | |
| Outside | Bên ngoài | Details | |
| Inside | Bên trong | Details | |
| Date/Time Position | Ngày/Giờ Vị trí | Details | |
| Content Arrow | Mũi tên nội dung | Details | |
| Horizontal Timeline | Thời gian ngang | Details | |
Export as