| Prio | Original string | Translation | — |
|---|---|---|---|
| Show customers' avatars in a circle. | Hiển thị avatar của khách hàng trong một vòng tròn. | Details | |
|
Show customers' avatars in a circle. Hiển thị avatar của khách hàng trong một vòng tròn.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Circle avatars | Avatar hình tròn | Details | |
| Delivery speed | Tốc độ giao hàng | Details | |
| Value for money | Giá trị tiền | Details | |
| Criteria name | Tên tiêu chí | Details | |
| Please use only Latin characters, numbers, and symbols such as "-" or "_". Unique slug/reference for the criteria. | Vui lòng chỉ sử dụng các ký tự Latin, số và các ký hiệu như "-" hoặc "_". Mã duy nhất (slug/reference) cho tiêu chí. | Details | |
|
Please use only Latin characters, numbers, and symbols such as "-" or "_". Unique slug/reference for the criteria. Vui lòng chỉ sử dụng các ký tự Latin, số và các ký hiệu như "-" hoặc "_". Mã duy nhất (slug/reference) cho tiêu chí.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Criteria | Tiêu chí | Details | |
| Enable this option to make criteria required for leaving. | Bật tùy chọn này để yêu cầu các tiêu chí bắt buộc khi rời khỏi. | Details | |
|
Enable this option to make criteria required for leaving. Bật tùy chọn này để yêu cầu các tiêu chí bắt buộc khi rời khỏi.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Criteria required | Tiêu chí yêu cầu | Details | |
| Customers will be able to review the product according to several criteria. For example: "Value for money", "Durability", "Delivery speed", etc. | Khách hàng có thể đánh giá sản phẩm dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Ví dụ: "Giá trị so với giá tiền", "Độ bền", "Tốc độ giao hàng", v.v. | Details | |
|
Customers will be able to review the product according to several criteria. For example: "Value for money", "Durability", "Delivery speed", etc. Khách hàng có thể đánh giá sản phẩm dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Ví dụ: "Giá trị so với giá tiền", "Độ bền", "Tốc độ giao hàng", v.v.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Rating by Criteria | Đánh giá theo tiêu chí | Details | |
| Mark reviews made by customers who have purchased the current product with a special icon. | Đánh dấu các đánh giá do khách hàng đã mua sản phẩm hiện tại để lại bằng một biểu tượng đặc biệt. | Details | |
|
Mark reviews made by customers who have purchased the current product with a special icon. Đánh dấu các đánh giá do khách hàng đã mua sản phẩm hiện tại để lại bằng một biểu tượng đặc biệt.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| "Verified owner" badge | "Chủ sở hữu đã xác minh" | Details | |
| Customers can reset their vote by clicking the icon of their vote again. | Khách hàng có thể đặt lại phiếu bầu của mình bằng cách nhấp vào biểu tượng của phiếu bầu đó một lần nữa. | Details | |
|
Customers can reset their vote by clicking the icon of their vote again. Khách hàng có thể đặt lại phiếu bầu của mình bằng cách nhấp vào biểu tượng của phiếu bầu đó một lần nữa.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Reset likes/dislikes | Đặt lại lượt thích/không thích | Details | |
Export as